ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "ớt tươi" (1件)
ớt tươi

日本語
名生唐辛子
Tôi ăn ớt tươi.
私は生唐辛子を食べる。
類語検索結果 "ớt tươi" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "ớt tươi" (3件)
Tôi ăn ớt tươi.
私は生唐辛子を食べる。
Hồi giữa tháng 1, giá rét và tình trạng mất điện triền miên do các cuộc tập kích của Nga buộc Olha Kosova cùng con gái một tuổi phải rời căn hộ ở Kiev.
1月中旬、厳しい寒さとロシアの攻撃による度重なる停電のため、オルハ・コソワは1歳の娘とともにキエフのアパートを離れざるを得なかった。
Olha Kosova cùng con gái một tuổi phải rời căn hộ ở Kiev, đến sống nhờ nhà bố mẹ cô ở vùng ngoại ô.
オルハ・コソワは1歳の娘とともにキエフのアパートを離れ、郊外にある両親の家に世話になることになった。
